KÍCH THƯỚC

NGOẠI THẤT.

NGOẠI THẤT.

(A) Chiều dài cơ sở 2,526 mm
(B) Chiều dài xe
3,858 mm
(C) Chiều dài mũi xe
746 mm
(D) Chiều dài đuôi xe
586 mm
(E) Chiều rộng bánh xe phía trước
1,524 mm
(F) Chiều rộng bánh xe phía sau
1,521 mm
(G) Chiều rộng xe
1,756 mm
(H) Chiều rộng xe bao gồm gương ngoại thất 1,967 mm
(I) Chiều cao xe (bao gồm các bộ phận tiêu chuẩn)
1,460 mm
Trọng lượng không tải (không kèm người lái) 1,605 kg